Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radical libre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc tự do
danh từ
free radical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radical libre
Dạng gốc
(base form)
radical
es libres
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
free radical
Gốc tự do
AI
1
Gốc tự do
1
Gốc tự do
1
Gốc tự do