Dịch

récord

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrekoɾd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kỷ lục (giá trị cực đoan nhất được biết đến của một số thành tích)danh từrecord (the most extreme known value of some achievement)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. récordDạng gốc (base form)
  2. récordsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

niveles récordMức kỷ lục
récord mundialKỷ lục thế giới
establecer un récordLập kỷ lục

AI