récord
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrekoɾd/nguồn
Nghĩa chính
- Kỷ lục (giá trị cực đoan nhất được biết đến của một số thành tích)danh từrecord (the most extreme known value of some achievement)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- récordDạng gốc (base form)
- récordsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| niveles récord | Mức kỷ lục | |
| récord mundial | Kỷ lục thế giới | |
| establecer un récord | Lập kỷ lục |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh