Dịch

quina

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkina/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ký ninhdanh từquinine
  2. Rượu độcdanh từtoxic wine
  3. Gấp đôi năm (ném vào xúc xắc)danh từdouble five (thrown on the dice)
  4. Năm con số đúng trong xổ sốdanh từfive correct numbers on a lottery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinaDạng gốc (base form)
  2. quinasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ser más malo que la quinaChưa có nghĩa
tragar la quinaChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một nhóm năm chiếc khiên nhỏ màu xanh được mô tả trên lá cờ của Bồ Đào Nha
  1. a group of five small blue shields depicted in the flag of Portugal

AI