quina
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkina/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ký ninhdanh từquinine
- Rượu độcdanh từtoxic wine
- Gấp đôi năm (ném vào xúc xắc)danh từdouble five (thrown on the dice)
- Năm con số đúng trong xổ sốdanh từfive correct numbers on a lottery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quinaDạng gốc (base form)
- quinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser más malo que la quina | Chưa có nghĩa | |
| tragar la quina | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một nhóm năm chiếc khiên nhỏ màu xanh được mô tả trên lá cờ của Bồ Đào Nha
- a group of five small blue shields depicted in the flag of Portugal
Họ từ (word family)
cùng gốc quinaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh