Dịch

quinaquina

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkinaˈkina/

Nghĩa chính

  1. Vỏ cây canhkina, quiquinadanh từcinchona bark, quinquina

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinaquinaDạng gốc (base form)
  2. quinaquinasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI