quinaquina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkinaˈkina/
Nghĩa chính
- Vỏ cây canhkina, quiquinadanh từcinchona bark, quinquina
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quinaquinaDạng gốc (base form)
- quinaquinasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh