Dịch

quinazolina

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kinasoˈlina/

Nghĩa chính

  1. Dị vòng thơm hai vòng bao gồm một vòng benzen kết hợp với một trong pyrimidine; một số dẫn xuất của nó là dược phẩmqua tiếng Anhdanh từquinazoline

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinazolinaDạng gốc (base form)
  2. quinazolinasSố nhiều (plural)

AI