quinacridona
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp chất hữu cơ, một loại bột màu đỏ có công thức phân tử C₂₀H₁₂N₂O₂, được sử dụng làm chất màuqua tiếng Anhdanh từquinacridone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quinacridonaDạng gốc (base form)
- quinacridonasSố nhiều (plural)