Dịch

quinacridona

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất hữu cơ, một loại bột màu đỏ có công thức phân tử C₂₀H₁₂N₂O₂, được sử dụng làm chất màuqua tiếng Anhdanh từquinacridone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quinacridonaDạng gốc (base form)
  2. quinacridonasSố nhiều (plural)

AI