Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quilla
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkiʒa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sống tàu
danh từ
keel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quilla
Dạng gốc
(base form)
quilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
keel
Sống thuyền, lườn tàu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quilla
quilla
do
Bị lật úp
tính từ
quilla
ngo
Chăn làm từ da guanaco
danh từ
quilla
rse
Tức giận, khó chịu
động từ
quilla
cinga
Của người Quillacinga, một nhóm bản địa ở Colombia
tính từ, danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Sống tàu
1
Sống tàu
1
Sống tàu