Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quillado
tính từ
(adjective)
/kiˈʃado/
Nghĩa chính
1
Bị lật úp
tính từ
keeled
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quillado
Dạng gốc
(base form)
quillad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
quillado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
quillad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
keeled
Có sống tàu
AI
1
Bị lật úp
1
Bị lật úp
1
Bị lật úp