Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quillarse
động từ
(verb)
/kiˈʃaɾse/
Nghĩa chính
1
Tức giận, khó chịu
động từ
get angry, upset
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quillarse
Nguyên thể
(infinitive)
quilla
do
Phân từ II
(past participle)
me quillé
Số ít
(singular)
me quillo
Số ít
(singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
生气
shēng qì
Tức giận, nổi giận, cáu
Tiếng Anh
get angry
Nổi giận
AI
1
Tức giận
1
Tức giận
1
Tức giận