Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quillango
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kiˈʎanɡo/
Nghĩa chính
1
Chăn làm từ da guanaco
danh từ
blanket made from guanaco skin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quillango
Dạng gốc
(base form)
quillango
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chăn làm từ da guanaco
1
Chăn làm từ da guanaco
1
Chăn làm từ da guanaco