quejo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkexo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hàmdanh từjaw
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quejoDạng gốc (base form)
- quejosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc quejo1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lời phàn nàn
- complaint
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh