Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quejoso
C2
tính từ
(adjective)
/keˈxoso/
Nghĩa chính
1
Rên rỉ
tính từ
whining; whimpering
2
Phàn nàn
tính từ
complaining
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quejoso
Dạng gốc
(base form)
quejos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
quejoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
quejos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
complaining
Sự phàn nàn, lời khiếu nại
whining
Rên rỉ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quejicoso
quejumbroso
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
queja
quejar
quejarse
AI
1
Rên rỉ
2
Phàn nàn
1
Rên rỉ
2
Phàn nàn
1
Rên rỉ
2
Phàn nàn