Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quedarse satisfecho
Nghĩa chính
1
Hài lòng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
满意
mǎn yì
Hài lòng, vừa ý, thỏa mãn
满足
mǎn zú
Hài lòng
得
dé
Hài lòng, vừa ý
Tiếng Anh
glad
Vui mừng, vui lòng, hài lòng
pleased
Hài lòng
satisfied
Hài lòng
AI
1
Hài lòng
1
Hài lòng
1
Hài lòng