puterío
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puteˈɾio/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đĩ điếmdanh từwhoring
- Nhóm gái mại dâmdanh từgroup of prostitutes
- Nhà chứadanh từbrothel, whorehouse
- Dâm đãng, đi chợ thịt (sự đồi trụy trong các thú vui nhục dục; các hoạt động tai tiếng liên quan đến tình dục, rượu hoặc ma túy mà không bị ngăn cấm)danh từlicentiousness, debauchery, meat market (debauchery in sensual pleasures; scandalous activities involving sex, alcohol, or drugs without inhibition)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puteríoDạng gốc (base form)
- puteríosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tất cả địa ngục
- Tất cả địa ngục, hỗn loạn, lộn xộnall hell, chaos, mess