Dịch

puterío

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puteˈɾio/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đĩ điếmdanh từwhoring
  2. Nhóm gái mại dâmdanh từgroup of prostitutes
  3. Nhà chứadanh từbrothel, whorehouse
  4. Dâm đãng, đi chợ thịt (sự đồi trụy trong các thú vui nhục dục; các hoạt động tai tiếng liên quan đến tình dục, rượu hoặc ma túy mà không bị ngăn cấm)danh từlicentiousness, debauchery, meat market (debauchery in sensual pleasures; scandalous activities involving sex, alcohol, or drugs without inhibition)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puteríoDạng gốc (base form)
  2. puteríosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tất cả địa ngục
  1. Tất cả địa ngục, hỗn loạn, lộn xộnall hell, chaos, mess

AI