Dịch

whoring

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bán dâm, sự đĩ điếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of prostitution, having sex for money; (figurative) disgracing oneself for money; having promiscuous sex.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whoringDạng gốc (base form)
  2. whoringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

link whoringdanh từHành động cố gắng đặt liên kết tới trang web của mình trên trang web của người khác

AI