whoring
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bán dâm, sự đĩ điếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of prostitution, having sex for money; (figurative) disgracing oneself for money; having promiscuous sex.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whoringDạng gốc (base form)
- whoringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| link whoringdanh từ | danh từ | Hành động cố gắng đặt liên kết tới trang web của mình trên trang web của người khác |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa