Dịch

puteo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puˈteo/

Nghĩa chính

  1. Sự khó chịu; đau ở cổdanh từannoyance; pain in the neck
  2. Đĩ điếmdanh từwhoring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puteoDạng gốc (base form)
  2. puteosSố nhiều (plural)

AI