putero
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/puˈteɾo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đĩ điếm; mại dâmtính từwhoring; whoremongering
- Gái điếmdanh từwhoremonger
- Nhà chứadanh từbrothel, whorehouse
- Người đàn ông được phụ nữ tài trợ và thấy anh ta hấp dẫn, đặc biệtqua tiếng Anhdanh từgigolo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Trình thu thập thông tin lề đường
- kerb crawler
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- johnTiếng Anhtương đương