Dịch

putero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/puˈteɾo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đĩ điếm; mại dâmtính từwhoring; whoremongering
  2. Gái điếmdanh từwhoremonger
  3. Nhà chứadanh từbrothel, whorehouse
  4. Người đàn ông được phụ nữ tài trợ và thấy anh ta hấp dẫn, đặc biệtqua tiếng Anhdanh từgigolo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puteroDạng gốc (base form)
  2. puterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. puterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. puteraGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Trình thu thập thông tin lề đường
  1. kerb crawler

AI