punk
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpunk/
Nghĩa chính
- Tín đồ punk, dân punkdanh từpunk (a member of the punk movement or fan of punk rock)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- punkDạng gốc (base form)
- punksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escuchar punk | Nghe nhạc punk | |
| grupo punk | Ban nhạc punk | |
| moda punk | Thời trang punk | |
| punk rockdanh từ | danh từ | Nhạc punk rock |
Ví dụ
- Tom .Tom chỉ nghe nhạc punk rock.
Họ từ (word family)
cùng gốc punkNgôn ngữ khác
Tiếng Anh