punki
giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpunki/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồ chơi khămdanh từpunk
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- punkiDạng gốc (base form)
- punkisGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đồ chơi khăm
- punk
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh