Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
punky
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhỏ bé
tính từ
punky
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
微不足道
wēi bù zú dào
Nhỏ bé, không đáng kể, tầm thường
Tiếng Anh
punky
Liên quan đến nhạc punk (touchwood); thối hoặc mềm
AI
1
Nhỏ bé
1
Nhỏ bé
1
Nhỏ bé