Nghĩa chính
- Liên quan đến nhạc punk (touchwood); thối hoặc mềmtính từOf or pertaining to punk (touchwood); rotted or soft.
- Liên quan đến tiểu văn hóa punktính từOf or pertaining to the punk subculture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc punkyVí dụ
- , faghags. , , , .