Dịch

punky

tính từ (adjective)
UK/ˈpʌŋki/US/ˈpəŋ-/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến nhạc punk (touchwood); thối hoặc mềmtính từOf or pertaining to punk (touchwood); rotted or soft.
  2. Liên quan đến tiểu văn hóa punktính từOf or pertaining to the punk subculture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punkyDạng gốc (base form)
  2. punkiesSố nhiều (plural)
  3. punkierSo sánh hơn (comparative)
  4. punkiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , faghags. , , , .

AI