punketo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/punˈketo/
Nghĩa chính
- Một gã du côn; một thành viên của nhóm văn hóa punkdanh từa punk; a member of punk subculture
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)