pulsación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pulsaˈθjon/
Nghĩa chính
- Đập, đập mạnhdanh từpulsing, throbbing
- Épdanh từpressing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pulsaciónDạng gốc (base form)
- pulsacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- pressTiếng Anhtương đương