Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puñado
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/puˈɲado/
Nghĩa chính
1
Một nắm
danh từ
handful, fistful
2
Nhiều
danh từ
a lot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puñado
Dạng gốc
(base form)
puñad
ito
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
puñad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
puñado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
puñad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多
duō
Nhiều, hơn
许多
xǔ duō
Nhiều, rất nhiều
大量
dà liàng
Lượng lớn, nhiều
Tiếng Anh
lot
Rất nhiều, số lượng lớn
handful
Một nắm
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
apuñalar
puñal
puñalada
puñete
puño
Xuất hiện ở từ khác
把
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Một nắm
2
Nhiều
1
Một nắm
2
Nhiều
1
Một nắm
2
Nhiều