provisor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾobiˈsoɾ/
Nghĩa chính
- Người cung cấpdanh từprovisor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- provisorDạng gốc (base form)
- provisoresSố nhiều (plural)
- provisorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- provisoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc provisorTừ liên quan (related word)