Nghĩa chính
- Phó giám mục Công giáo La Mãdanh từA deputy of a Roman Catholic bishop.
- Người nắm giữ một điều khoản của giáo hoàngdanh từThe holder of a papal provision.
- Người cung cấp; một nhà cung cấpdanh từOne who provides; a purveyor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- provisorDạng gốc (base form)
- provisorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhprōvīsor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha