Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
provisoriamente
C2
trạng từ
(adverb)
/pɾobiˌsoɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tạm thời
trạng từ
provisionally
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tạm thời
provisionalmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
暂时
zàn shí
Tạm thời, nhất thời
行
xíng
Tạm thời, lâm thời
先
xiān
Tạm, tạm thời, trước mắt
Tiếng Anh
provisionally
Tạm, tạm thời, lâm thời, nhất thời
AI
1
Tạm thời
1
Tạm thời
1
Tạm thời