prosa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpɾosa/nguồn
Nghĩa chính
- Văn xuôidanh từprose
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prosaDạng gốc (base form)
- prosasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escritura en prosa | Lối viết văn xuôi | |
| prosa clara | Văn xuôi mạch lạc | |
| texto en prosa | Văn xuôi | |
| poema en prosadanh từ | danh từ | Bài thơ văn xuôi |
| prosa poética | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bí quyết của văn xuôi tốt nằm trong nhịp điệu của ngôn ngữ.
- .Các cuốn sách khác được viết bằng văn xuôi.
- , , .Có văn xuôi mà tự nhảy múa, tự ca hát, tự đọc to.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc prosaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh