Dịch

prosa

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpɾosa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Văn xuôidanh từprose

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prosaDạng gốc (base form)
  2. prosasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

escritura en prosaLối viết văn xuôi
prosa claraVăn xuôi mạch lạc
texto en prosaVăn xuôi
poema en prosadanh từBài thơ văn xuôi
prosa poéticaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bí quyết của văn xuôi tốt nằm trong nhịp điệu của ngôn ngữ.
  • .Các cuốn sách khác được viết bằng văn xuôi.
  • , , .Có văn xuôi mà tự nhảy múa, tự ca hát, tự đọc to.

AI