Dịch

prosaurópodo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các thành viên của Prosauropoda, một nhóm khủng long ăn cỏ thời kỳ đầu có cổ dài và đầu nhỏ, chi trước ngắn hơn chi sau và móng vuốt ngón tay cái rất lớn để phòng thủqua tiếng Anhdanh từprosauropod

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prosaurópodoDạng gốc (base form)
  2. prosaurópodosSố nhiều (plural)

AI