Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
profe
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpɾofe/
Nghĩa chính
1
Giáo sư, giáo viên
danh từ
prof, teacher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
profe
Dạng gốc
(base form)
profe
s
Số nhiều
(plural)
prof
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
prof
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prof
Giáo sư
Họ từ
(word family)
cùng gốc
profe
profe
sor
Giảng viên đại học, giáo sư
danh từ
A1
profe
sional
Chuyên nghiệp, thuộc nghề nghiệp
tính từ
B1
profe
sionales
Số nhiều của profesional
tính từ
A2
profe
sores
Số nhiều của profesor
danh từ
A2
Xem thêm 8 từ
Từ liên quan
(related word)
seño
AI
1
Giáo sư
1
Giáo sư
1
Giáo sư