probabilidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾobabiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Xác suấtdanh từprobability
- Khả năng, xác suấtdanh từlikelihood
- Cơ hội, khả năngdanh từchance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- probabilidadDạng gốc (base form)
- probabilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| función de densidad de probabilidad conjunta | Hàm mật độ xác suất chung | |
| calcular la probabilidad | Tính xác suất | |
| con toda probabilidad | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy có nhiều khả năng thắng.
- ¿ ?Có bao nhiêu khả năng việc đó sẽ xảy ra?
- .Ngày mai có khả năng mưa cao.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- posibilidadđồng nghĩaNhấn mạnh xác suất một việc sẽ xảy ra.