Dịch

priva

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpɾiba/

Nghĩa chính

  1. Rượu; uốngdanh từbooze; drink

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. privaDạng gốc (base form)
  2. privasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

privación de libertadTước quyền tự do

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI