priva
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpɾiba/
Nghĩa chính
- Rượu; uốngdanh từbooze; drink
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- privaDạng gốc (base form)
- privasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| privación de libertad | Tước quyền tự do |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh