privada
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/pɾiˈbada/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- riêng tư, tư nhântính từA2not public; belonging to an individual or non‑state organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- privadaDạng gốc (base form)
- privadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| empresa privada | Doanh nghiệp tư nhân | |
| escuela privada | Trường tư thục | |
| propiedad privada | Tư hữu, tài sản tư nhân | |
| vida privada | Đời tư | |
| banca privada | Ngân hàng tư nhân | |
| capilla privada | Nhà nguyện riêng | |
| iniciativa privada | Doanh nghiệp tư nhân | |
| universidad privada | Trường đại học tư thục |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngõ cụt
- cul-de-sac
Họ từ (word family)
cùng gốc privadaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy có đặc quyền được hưởng một nền giáo dục tư thục.
- .Anh ấy đã thất vọng về đời sống riêng tư của mình.
- .Báo chí quan tâm đến đời sống riêng tư của anh ấy.
Xuất hiện ở từ khác
- públicatrái nghĩaRiêng tư, thuộc tư nhân.