Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
privadamente
B2
trạng từ
(adverb)
/pɾiˌbadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Riêng tư, kín đáo
trạng từ
privately
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
privately
Một cách riêng tư
Ví dụ
El
duelo
,
el
proceso
psicológico
y
social
a
través
del
cual
se
reconoce
pública
y
privadamente
la
pérdida
del
otro
,
es
acaso
la
instancia
más
obvia
de
nuestra
vulnerabilidad
y
,
por
ende
,
de
nuestra
condición
humana
.
AI
1
Riêng tư
1
Riêng tư
1
Riêng tư