primeras
A2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/pɾiˈmeɾas/
Dạng gốc:primeroĐầu tiên, thứ nhất
Nghĩa chính
- đầu tiêntính từA2used to describe something that comes first in order.
- những người đầu tiên, những thứ đầu tiêndanh từA2the first ones (people or things) in a group.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a las primeras de cambio | Ngay từ đầu | |
| a primeras horas | Vào sáng sớm | |
| las primeras | Những người/đồ đầu tiên | |
| las primeras horas | Những giờ đầu tiên | |
| a las primerastrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với a las primeras de cambio |
| de buenas a primeras | Đột nhiên, bất ngờ | |
| primeros días | Những ngày đầu | |
| primero espadadanh từ | danh từ | Đấu sĩ hàng đầu |
Họ từ (word family)
cùng gốc primeroVí dụ
- .Hai mươi tư giờ đầu tiên là những giờ khó khăn nhất.
- .Một trăm câu đầu tiên là khó nhất.
- ¿ ?Những người đến đầu tiên đã cắm trại ở đâu?