las primeras
Nghĩa chính
- Những người/đồ đầu tiên
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a las primerastrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với a las primeras de cambio |
| las primeras horas | Những giờ đầu tiên | |
| a las primeras de cambio | Ngay từ đầu |
Ví dụ
- những người đầu tiên đã đến sớm
Xuất hiện ở từ khác
- primeraskết hợpnhững người/đồ đầu tiên