Dịch

las primeras

Nghĩa chính

  1. Những người/đồ đầu tiên

Cụm từ (phrase)

a las primerastrạng từĐồng nghĩa với a las primeras de cambio
las primeras horasNhững giờ đầu tiên
a las primeras de cambioNgay từ đầu

Ví dụ

  • những người đầu tiên đã đến sớm

AI