Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
las primeras horas
Nghĩa chính
1
Những giờ đầu tiên
Ví dụ
las
primeras
horas
del
día
những giờ đầu tiên của ngày
Xuất hiện ở từ khác
primeras
kết hợp
những giờ đầu tiên
AI
1
Những giờ đầu tiên
1
Những giờ đầu tiên
1
Những giờ đầu tiên