prime
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpɾime/
Nghĩa chính
- Prime (giai đoạn hoặc giai đoạn năng động nhất, thịnh vượng nhất hoặc thành công nhất)danh từprime (the most active, thriving, or successful stage or period)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- primeDạng gốc (base form)
- primesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| primer amor | Mối tình đầu | |
| primer beso | Nụ hôn đầu | |
| primer piso | Tầng một, lầu một |
Họ từ (word family)
cùng gốc primeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh