Dịch

prime

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpɾime/

Nghĩa chính

  1. Prime (giai đoạn hoặc giai đoạn năng động nhất, thịnh vượng nhất hoặc thành công nhất)danh từprime (the most active, thriving, or successful stage or period)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. primeDạng gốc (base form)
  2. primesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

primer amorMối tình đầu
primer besoNụ hôn đầu
primer pisoTầng một, lầu một

AI