pretensión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾetenˈsjon/
Nghĩa chính
- Khát vọngdanh từaspiration
- Chủ đíchdanh từintention
- Khẳng địnhdanh từclaim
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pretensiónDạng gốc (base form)
- pretensionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khát vọng