Dịch

pretensión

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾetenˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Khát vọngdanh từaspiration
  2. Chủ đíchdanh từintention
  3. Khẳng địnhdanh từclaim

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pretensiónDạng gốc (base form)
  2. pretensionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI