Dịch

pran

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpɾan/

Nghĩa chính

  1. Trùm ma túy; nam tước; pho mát lớn của tổ chức tội phạmdanh từdrug lord; baron; big cheese of criminal organisation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pranDạng gốc (base form)
  2. pranesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , . ( ) .

AI