pran
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpɾan/
Nghĩa chính
- Trùm ma túy; nam tước; pho mát lớn của tổ chức tội phạmdanh từdrug lord; baron; big cheese of criminal organisation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pranDạng gốc (base form)
- pranesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , . ( ) .