Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prank
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpɾank/
Nghĩa chính
1
Trò đùa
danh từ
prank
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prank
Dạng gốc
(base form)
prank
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
戏
xì
Trò đùa, mánh khóe
Tiếng Anh
prank
Trò chơi khăm
AI
1
Trò đùa
1
Trò đùa
1
Trò đùa