Dịch

prana

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpɾana/

Nghĩa chính

  1. Hô hấp, hít thở, được xem như một nguyên lý sống hay sinh lựcqua tiếng Anhdanh từprana

Họ từ (word family)

cùng gốc prana

AI