Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pranato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thứ bậc của cai ngục
danh từ
hierarchy of prison guards
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pranato
Dạng gốc
(base form)
pranato
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thứ bậc của cai ngục
1
Thứ bậc của cai ngục
1
Thứ bậc của cai ngục