Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
praná
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾaˈna/
Nghĩa chính
1
Hô hấp, hít thở, được xem như một nguyên lý sống hay sinh lực
qua tiếng Anh
danh từ
prana
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
praná
Dạng gốc
(base form)
praná
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prana
Hô hấp, hít thở, được xem như một nguyên lý sống hay sinh lực
AI
1
Hô hấp
1
Hô hấp
1
Hô hấp