Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poluto
tính từ
(adjective)
/poˈluto/
Nghĩa chính
1
Bẩn
tính từ
dirty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poluto
Dạng gốc
(base form)
polut
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
poluto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
polut
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dirty
Bẩn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bẩn
sucio
Khác
inmundo
Trái nghĩa
impoluto
AI
1
Bẩn
1
Bẩn
1
Bẩn