Dịch

poluto

tính từ (adjective)
/poˈluto/

Nghĩa chính

  1. Bẩntính từdirty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polutoDạng gốc (base form)
  2. polutasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. polutosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. polutaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bẩn
Khác
Trái nghĩa

AI