Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impoluto
C2
tính từ
(adjective)
/impoˈluto/
Nghĩa chính
1
Không bị ô uế, còn tinh khiết
qua tiếng Anh
tính từ
unpolluted; unspoiled; pure; untouched; spotless
2
Không tì vết, hoàn hảo, tinh sạch
qua tiếng Anh
tính từ
pure, virgin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impoluto
Dạng gốc
(base form)
impolut
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
impoluto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
impolut
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
清
qīng
Trong, sạch, thanh liêm
Tiếng Anh
pure
Không tì vết, hoàn hảo, tinh sạch
unpolluted
Không bị ô uế, còn tinh khiết
AI
1
Không bị ô uế
2
Không tì vết
1
Không bị ô uế
2
Không tì vết
1
Không bị ô uế
2
Không tì vết