poda
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpoda/
Nghĩa chính
- Cắt tỉa, cắtdanh từpruning, cutting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- podaDạng gốc (base form)
- podasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poda de la vid | Cắt tỉa cây nho |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh