Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
podadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/podaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Máy cắt cỏ
danh từ
lawn mower, lawnmower
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
podadora
Dạng gốc
(base form)
podadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lawn mower
Máy cắt cỏ
AI
1
Máy cắt cỏ
1
Máy cắt cỏ
1
Máy cắt cỏ