Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
podador
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/podaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Cắt
tính từ
cutting
2
Người cắt tỉa
danh từ
pruner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
podador
Dạng gốc
(base form)
podador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
podador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
podador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
刻薄
kè bó
Cay độc, chua cay
Tiếng Anh
cutting
Sự cắt, hành động cắt
pruner
Người cắt tỉa
AI
1
Cắt
2
Người cắt tỉa
1
Cắt
2
Người cắt tỉa
1
Cắt
2
Người cắt tỉa