Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
podargo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Miệng ếch
danh từ
frogmouth
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
podargo
Dạng gốc
(base form)
podargo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
frogmouth
Bất kỳ loài chim ăn côn trùng, sống về đêm nào thuộc họ Podargidae theo thứ tự Podargiformes, có nguồn gốc từ Úc và Nam Á
AI
1
Miệng ếch
1
Miệng ếch
1
Miệng ếch